|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn dầu dừa, thạch dừa, cơm dừa nạo sấy
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất than gáo dừa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: bán buôn, xuất khẩu than gáo dừa, gáo dừa, vỏ dừa
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
Chi tiết: sản xuất chỉ xơ dừa, mụn dừa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chỉ xơ dừa, mụn dừa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thạch dừa
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: sản xuất dầu dừa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu trái dừa, bán buôn nước dừa, cơm dừa.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất nước dừa, cơm dừa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|