|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thảm xơ dừa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản; Dịch vụ môi giới bất động sản
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, viên nén sơ dừa, viên nén gỗ, viên nén ươm hạt; Bán lẻ than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hạt giống
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy se chỉ xơ dừa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu miếng thạch từ dẫn xuất xenlulo
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vỏ dừa, chỉ xơ dừa, lưới xơ dừa, thảm xơ dừa, băng xơ dừa, dây thừng xơ dừa, mụn dừa, viên nén trấu, viên nén gỗ; bán buôn than hoạt tính; bán buôn phân bón. Bán buôn bột giấy.
(trừ LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, than chì, gỗ nhiên liệu; bán buôn mùn cưa, đăm bào ép khối và không ép khối; Bán buôn trấu, tro trấu; bán buôn củi trấu, trấu viên, trấu nghiền, trấu bánh.
(trừ LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
Chi tiết: Sản xuất than sạch; than từ gáo dừa, mụn dừa; than không khói
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện, sản xuất viên nén trấu, viên nén gỗ Sản xuất mùn cưa, dăm bào ép khối và không ép khối, rơm rạ, dăm gỗ, vỏ trấu.
(trừ chế biến gỗ, tái chế phế thải, sản xuất bột giấy tại trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ vàng)
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu các sản phẩm từ dây lát, dây nhựa giả mây, nhựa giã gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu gỗ, cây, tre, nứa, các loại gạch xây và sỏi đá dùng cho trang trí
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng).
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động )
|