|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thục phẩm, bán buôn xuất khẩu mật ong, kẹo làm từ mật ong, các sản phẩm làm từ ong, bánh, rau, quả, trái cây tươi, các loại trà, phấn hoa, mật ong nhân tạo, sữa ong chúa, thức ăn tươi cho ong; Bán buôn, xuất nhập khẩu dầu dừa.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong, sản xuất mật ong.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hạt điều. Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Bán buôn trái dừa, cơm dừa tươi.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất mật ong nhân tạo, kẹo làm từ mật ong, phấn hoa, sữa ong chúa.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|