|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: -Kinh doanh nhà ở. -Cho thuê kho bãi, văn phòng, nhà xưởng.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Tổ chức điểm thông quan hàng hoá xuất nhập khẩu; - Kinh doanh xuất khẩu vật tư, máy móc thiết bị chuyên ngành xây dựng.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
-Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu trang trí nội thất, ngói màu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
Chi tiết: Khai thác thuỷ hải sản nước lợ và thuỷ hải sản nước ngọt (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ hải sản nước lợ và thuỷ hải sản nước ngọt (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: -Xây dựng công trình đường sắt. -Xây dựng công trình đường bộ.
|
|
4290
|
Chi tiết: -Thi công xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp,
Thi công xây lặp các công trình hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị sử dụng năng lượng được khai thác từ năng lượng sạch (gió, mặt trời, địa nhiệt, nước, sinh khối…) và các nguồn năng lượng tái tạo khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản làm vật liệu xây dựng, khai thác vận chuyển đất, cát để san lấp mặt bằng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đầu tư và phát triển khu công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật đô thị, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản, dịch vụ nhà đất.
|