|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
Chi tiết: Sản xuất bia
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất rượu
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước giải khát
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn (Mua bán) vật tư, nguyên liệu phục vụ sản xuất kinh doanh ngành bia, rượu, nước giải khát.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn (Mua bán) phụ tùng phục vụ sản xuất kinh doanh ngành bia, rượu, nước giải khát.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính của công ty)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính của công ty)
|