|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhựa và sản phẩm từ nhựa (trừ luyện cán cao su và tái chế phế thải tại trụ sở chính)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ luyện cán cao su và tái chế phế thải tại trụ sở chính)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, bán buôn hạt nhựa dạng nguyên sinh, hạt nhựa tổng hợp, bao bì nhựa, vật tư ngành nhựa, bán buôn sản phẩm từ nhựa, dây đai nhựa, bán buôn khung bàn ghế bằng kim loại.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Gia công sản xuất các sản phẩm hàng thủ công mỹ nghệ từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện; Gia công sản xuất các sản phẩm từ nhựa.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Khoan tiện, nghiền, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn nối các phần của khung kim loại.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|