|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ lâm sản và động vật pháp luật cấm knih doanh)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát công tác thi công xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|