|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất đất sinh học để trồng cây; Sản xuất phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Chế phẩm sinh học, phân vi sinh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đất sinh học để trồng cây; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Chế phẩm sinh học; Phân vi sinh
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi hương dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm; Sản xuất hương các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh)
|