|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến sào, súp tổ yến, chè tổ yến, cháo tổ yến và các sản phẩm từ tổ yến.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ yến sảo.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế nhà yến.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất rượu đông trùng hạ thảo, rượu nấm linh chi, sâm.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: sản xuất nước uống đông trùng hạ thảo, trà các loại từ đông trùng hạ thảo và nấm linh chi, nước giải khát các loại từ đông trùng hạ thảo
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm chế biến từ tổ yến, yến sào
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: thi công xây dựng nhà nuôi chim yến
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện âm thanh nhà yến
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ bán buôn lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
tiết: Bán buôn tổ yến, yến sào và các sản phẩm chế biến từ tổ yến, bán buôn thực phẩm chức năng.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn nước yến, súp tổ yến, chè tổ yến, cháo tổ yến.
- Bán buôn nước yến, nước uống đông trùng hạ thảo, trà các loại từ đông trùng hạ thảo và nấm linh chi, nước giải khát các loại từ đông trùng hạ thảo, nấm linh chi, rượu nhân sâm.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ bán buôn vàng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi chim yến, yến lấy tổ (không hoạt động tại trụ sở chính)
|