|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ dừa.
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
Chi tiết: Các hoạt động gieo trồng các loại cây có hạt chứa dầu như cây đậu tương, cây lạc, cây vừng, cây thầu dầu, cây cải dầu, cây hoa hướng dương, cây rum, cây mù tạc và các cây có hạt chứa dầu khác.
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
Chi tiết: Trồng cây dừa, cây ôliu, cây dầu cọ và cây lấy quả chứa dầu khác.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu sữa đậu nành, các sản phẩm từ dừa, đậu nành, nha đam.
Bán buôn rau, quả;
Bán buôn cà phê;
Bán buôn chè;
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến các sản phẩm từ nông sản.
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: Sản xuất, chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản. Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu khác (trừ động vật và lâm sản pháp luật cấm kinh doanh).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thực phẩm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở.
|