|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
chi tiết: Tái chế phế liệu: dầu nhớt, dung môi, nhựa, giấy, cao su, kim loại đồng, chì, nhôm và các kim loại khác.
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết Sản xuất hóa chất xử lý nước.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ dạy về tôn giáo)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ môi giới pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|