|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu: dừa quả, cơm dừa tươi
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu: thạch dừa, rau quả, cơm dừa sấy khô
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu: đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn, nước khoáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu mặt nạ thạch dừa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu than gáo dừa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu chỉ xơ dừa, lưới chỉ xơ dừa, mụn dừa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ hoạt động tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán, trừ hoạt động vận động hành lang)
|