|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn trái dừa, cơm dừa tươi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: bán buôn xe tải, xe container
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe tải, xe container
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng; Đại lý vận tải biển; Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; Dịch vụ làm thủ tục hải quan; Dịch vụ cung ứng tàu biển; Môi giới cho thuê tàu biển
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thạch dừa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu cơm dừa nạo sấy. Bán buôn, xuất nhập khẩu thạch dừa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu nút áo từ dừa. Bán buôn chỉ xơ dừa, mụn dừa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nút áo từ dừa
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
Chi tiết: Sản xuất chỉ xơ dừa, mụn dừa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than gáo dừa
|