|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế hệ thống xử lý nước thải, khí thải và chất thải rắn, hệ thống tưới cây
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng hệ thống xử lý chất thải rắn, lỏng, khí. Xây dựng, lắp đặt các loại hầm ủ biogas
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và hóa chất pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý chất thải rắn, lỏng, khí
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn công nghệ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Lập hồ sơ đăng ký chủ nguồn thải nguy hại. Lập đề án, báo cáo xả nước thải vào nguồn nước
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Lập đề án bảo vệ môi trường, cam kết bảo vệ môi trường, báo cáo hiện tượng môi trường, báo cáo đánh giá tác động môi trường
|