|
149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong, sản xuất mật ong
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất thùng nuôi ong, kèo ong
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong, sản xuất mật ong
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa (chỉ được phép nhập khẩu phế liệu nhựa theo quy định tại Thông tư số 01/2013/TT-BTNMT ngày 28/01/2013 gồm các loại phế liệu nhựa từ polyme etylen(PE), từ polyme styren(PS), từ polyme vinyl clorua(PVC)).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hạt điều, trái cây sấy khô. Bán buôn các sản phẩm từ dừa. Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất mật ong nhân tạo, kẹo làm từ mật ong, phấn hoa, sữa ong chúa.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm. Bán buôn, xuất khẩu mật ong, kẹo làm từ mật ong, các sản phẩm làm từ ong, bánh, rau quả, trái cây tươi, các loại trà, phấn hoa, mật ong nhân tạo, sữa ong chúa, thức ăn cho ong.
|