|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
|
|
4220
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
6329
|
Kinh doanh dịch vụ karaoke và khiêu vũ (nhạc băng, đĩa) phục vụ trong nhà hàng
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đạt trong xây dựng. Bán buôn hàng kim khí điện máy.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ phục vụ cho hoạt động kinh doanh của công ty
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa. Di5chv ụ môi giới hàng hải. Dịch vụ cung ứng tàu biển. Đại lý bán vé máy bay.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: kinh doanh khu, điểm du lịch
|
|
4290
|
|