|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Chứng nhận về sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng, chứng nhận đủ điều kiện bảo đảm an toàn chịu lực, kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Lập dự án, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, thẩm tra thiết kế - dự toán công trình xây dựng dân dụng, cầu đường và hạ tầng kỹ thuật. Lập hồ sơ mời thầu. Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình: đường ô tô; đường trong đô thị cấp 2; cầu, đường bộ/cấp 4. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng công cộng, giao thông (cầu, đường bộ), hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước). Giám sát công tác khoan khảo địa chất. Giám sát thi công xây dựng hoàn thiện công trình thủy lợi. Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, bưu điện, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước, trạm bơm, sửa chữa nhà ở, cải tạo nâng cấp phục chế các công trình di tích lịch sử, điện công nghiệp, san lắp mặt bằng, vệ sinh môi trường, xử lý nước thải, đường dây, trạm biến thế, thi công lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy, lắp đặt camera quan sát, lò sưởi và điều hòa không khí.
|
|
4290
|
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế xây dựng loại công trình: đường bộ/cấp 3; cầu đường bộ/cấp 4. Khảo sát địa hình, địa chất. Dịch vụ trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe có động cơ khác.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thí nghiệm vật liệu xây dựng, thí nghiệm cơ lý của đất, kiểm tra cường độ các loại vật liệu, nền đường, kiểm định vật liệu.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô. Cho thuê xe có động cơ khác.
|