|
322
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
Chi tiết: Sản xuất giống thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn thủy sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y thủy sản; Bán buôn hóa chất phục vụ ngành nuôi trồng thủy sản
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và khai thác chim yến
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tổ chim yến; Bán buôn yến thành phẩm
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật trong lĩnh vực nuôi chim yến
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Sản xuất giống thuỷ sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống tại chỗ và mang về
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ quán Cafe, nước giải khát
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ giải trí Bida
|