|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, nhập khẩu thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Nhập khẩu ngô, hạt ngũ cốc (trừ: gạo, đường, thuốc lá).
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic
|
|
1811
|
In ấn
(trừ: in các sản phẩm như Báo, tạp chí và các ấn phẩm báo chí khác theo quy định của pháp luật về báo chí; Mẫu, biểu mẫu giấy tờ do cơ quan nhà nước ban hành; Tem chống giả; Hóa đơn tài chính, các loại thẻ, giấy tờ có sẵn mệnh giá hoặc dùng để ghi mệnh giá (không bao gồm tiền)).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp (trừ: vật phẩm ghi hình và các mặt hàng nhà đầu tư nước ngoài không được phép tiếp cận)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ: in các sản phẩm như Báo, tạp chí và các ấn phẩm báo chí khác theo quy định của pháp luật về báo chí; Mẫu, biểu mẫu giấy tờ do cơ quan nhà nước ban hành; Tem chống giả; Hóa đơn tài chính, các loại thẻ, giấy tờ có sẵn mệnh giá hoặc dùng để ghi mệnh giá (không bao gồm tiền)).
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu sắt, thép
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu: giấy, bao bì bằng giấy, bao bì từ plastic, bột giấy, nguyên liệu từ ngành giấy
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế giấy, bao bì giấy đã qua sử dụng thành sản phẩm giấy
|