|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến các sản phẩm từ tổ chim yến nuôi
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tổ chim yến nuôi và các sản phẩm chế biến từ tổ chim yến nuôi
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tổ chim yến nuôi và các sản phẩm chế biến từ tổ chim yến nuôi
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi chim yến và khai thác tổ chim yến nuôi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh thuốc thú y - thú y thủy sản. Bán buôn hóa chất sử dụng trong nuôi trồng thủy sản (trừ thuốc trừ sâu , hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải và phân phối điện năng lượng mặt trời mái nhà
(trừ truyền tải và điều độ hệ thống điện quốc gia)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời mái nhà
|