|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Sản xuất và phân phối nước sạch
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công xây lắp chuyên ngành cấp thoát nước
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh nước uống đóng chai
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống đóng chai
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp. Thi công xây lắp cấp thoát nước trong và ngoài công trình, hạ tầng kỹ thuật khu dân cư và khu công nghiệp.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, thiết kế, giám sát công trình chuyên ngành cấp thoát nước. Dịch vụ tư vấn đầu tư xây dựng, quản lý dự án, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập dự án đầu tư xây dựng, khảo sát, lập thiết kế - dự toán, giám sát công trình chuyên ngành cấp thoát nước
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh các vật tư chuyên ngành cấp thoát nước
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa, kiểm định đồng hồ đo nước lạnh
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Thoát nước bẩn, nạo vét và thông tắc cống rãnh. Dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí các sản phẩm dùng cho ngành nước và ngành xây dựng (không gia công cơ khí trong địa bàn nội ô Thành phố Bến Tre)
|