|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: ứng dụng công nghệ công thông tin trong hoạt động lưu trữ gồm phần mềm quản lý và khai thác tài liệu lưu trữ, phần mềm quản lý công văn đến, công văn đi; Bảo quản, tu bổ, phục chế, khử trùng, khử a xít, số hoá tài liệu lưu trữ.
|
|
9111
|
Hoạt động thư viện
|
|
9112
|
Hoạt động lưu trữ
Chi tiết:
-Dịch vụ chỉnh lý tài liệu lưu trữ, bảo quản và phục chế tài liệu lưu trữ - Dịch vụ thiết lập cơ sở dữ liệu về lưu trữ, khai thác cơ sở dữ liệu về lưu trữ
- Dịch vụ lưu trữ dữ liệu và xử lý dữ liệu (trừ thông tin nhà nước cấm); Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan.
- Chỉnh lý, số hoá, tu bổ, phục chế
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hoá, tài liệu, vật tư văn phòng phẩm
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động tư vấn, giám sát dịch vụ lưu trữ
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
-Bán buôn vật tư văn phòng phẩm các loại, mua bán khung bằng khen
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết:
- Photocopy, in ấn tài liệu, đóng quyển và các dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|