|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế công trình dân dụng và công trình công nghiệp.
- Thiết kế và thẩm tra hệ thống điện công nghiệp và dân dụng.
- Thiết kế và thẩm tra hệ thống cấp, thoát nước; hạ tầng kỹ thuật công trình dân dụng và công nghiệp.
- Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công trình công nghiệp.
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cấp, thoát nước; hạ tầng kỹ thuật công trình dân dụng và công nghiệp.
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng và công trình công nghiệp, trạm biến áp.
- Giám sát lắp đặt thiết bị công trình dân dụng và công nghiệp.
- Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy.
|