|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý hàng hóa
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết : Đại lý dịch vụ bưu chính - viễn thông (không kinh doanh dịch vụ đại lý truy nhập internet)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn đồ điện nước gia dụng
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết : Đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng kim khí điện máy. Bán lẻ đồ điện nước gia dụng. Bán lẻ sim, card điện thoại, thẻ cào.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|