|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu rau - củ - quả
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, nước giải khát không cồn (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- chi tiết: Bán lẻ phân bón, hạt giống; bán lẻ máy móc nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu phân bón, hạt giống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rau - củ - quả
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc nông nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm
|