|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
-Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt (thịt gia súc, gia cầm tươi, sống, ướp lạnh hoặc đông lạnh).
-Bán buôn thủy sản (cá, tôm, cua, mực, bạch tuộc… tươi, sống, ướp lạnh hoặc đông lạnh).
-Bán buôn rau, quả (rau, củ, quả tươi hoặc bảo quản).
-Bao gồm bán buôn các loại gia vị như đường, muối, bột canh, hạt nêm, mì chính, tương ớt, tương cà, xì dầu…
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết:
-Bao gồm bán buôn gạo, lúa mì, hạt ngũ cốc khác, bột mì.
-Hoạt động thu mua, phân loại, đánh bóng, đóng bao gạo gắn liền với bán buôn trong nước và xuất khẩu
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (bao gồm bút, giấy, tập hồ sơ, băng dính, hồ dán…)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Xuất bản các phần mềm làm sẵn (không định dạng) như: Hệ thống điều hành; kinh doanh và các ứng dụng khác; chương trình trò chơi máy vi tính. Xuất bản và phát hành các trò chơi điện tử trực tuyến
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí
- Các dịch vụ thông tin qua điện thoại;
- Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí;
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (trừ hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, trang sức …); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; tư vấn kế toán; tư vấn kế toán)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: giết mổ, đóng gói, bảo quản thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản, làm lạnh, sấy khô, hun khói, ướp muối, đóng gói
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|