|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, hóa chất (trừ hóa chất độc hại mạnh), vật tư nông nghiệp; Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật (không tồn trữ hóa chất)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: - Sản xuất phân bón (không hoạt động tại trụ sở); - Sản xuất hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Sản xuất, gia công, sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất ngành y tế và chế phẩm diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng; Giao nhận hàng hóa; Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc bảo vệ thực vật (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý .
|