|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Áp dụng cho việc sản xuất các sản phẩm nhôm kính, cửa cuốn, cửa kéo, cửa sắt, cửa inox...
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Các hoạt động xây dựng, thi công các hạng mục liên quan đến sắt, nhôm kính, inox.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán các loại vật liệu, phụ kiện, thiết bị phục vụ cho việc thi công nhôm kính, như kính, nhôm, keo, ốc vít...
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Các hoạt động hoàn thiện công trình sau khi đã xây dựng xong phần thô, bao gồm cả việc lắp đặt các cấu kiện nhôm kính như cửa, vách ngăn, mặt dựng...
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây mới, sửa chữa, cải tạo nhà ở nhà ở (bao gồm nhà ở riêng lẻ (nhà cấp 4, biệt thự, nhà phố...), nhà chung cư, nhà ở xã hội, ...)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, xử lý bề mặt kim loại như nhôm, sắt, được sử dụng trong thi công nhôm kính.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các hệ thống kỹ thuật trong công trình, trong đó có lắp đặt nhôm kính.
|