|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân cá
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá, than trấu và các loại chất đốt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ hàng kim khi điện máy, điện lạnh, điện gia dụng
- Bán lẻ dây điện, dây cáp điện, trụ điện, bình biến thế, hạ thế, biến áp
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, tân trang các tấm gỗ pallet kê hàng hóa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh, thủy sản khô
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất, chế biến bột cá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm từ thịt, thủy sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn thức ăn và nguyên vật liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
- Bán buôn hoa, cây cảnh, kiểng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận chuyển phế liệu, phế phẩm
|