|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
-Mua bán thuốc tân dược, thành phẩm đông dược, thực phẩm chức năng - Mua bán dụng cụ y khoa
- Mua bán mỹ phẩm
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xăm và xóa xăm thẩm mỹ (không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm, không phẫu thuật, không gây chảy máu)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn nấm linh chi, trà linh chi, cà phê linh chi - Bán buôn bánh trung thu, các loại mứt, bánh ngọt, bánh kẹo khác - Bán buôn thực phẩm chức năng, sữa dinh dưỡng - Bán buôn đông trùng hạ thảo, trà đông trùng hạ thảo, cà phê đông trùng hạ thảo, các thực phẩm từ đông trùng hạ thảo
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu linh chi, rượu đông trùng hạ thảo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đá mỹ nghệ các loại
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: spa, làm đẹp
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|