|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Đào tạo lái xe mô tô
- Đào tạo lái xe hạng A1, A2, A3, A4
- Đào tạo lái xe ô tô
- Sát hạch lái xe hạng B1.1, B1, B2, C
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn hồ sơ học lái xe ô tô; Tư vấn cho thuê xe tự lái; Tư vấn bổ túc lái xe ô tô; Tư vấn du học (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính);
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Đại diện tư vấn, ghi danh và tiếp nhận hồ sơ lái xe (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
8720
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
8790
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|