|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu, phụ gia ngành phân bón hữu cơ nông nghiệp, các chế phẩm vi sinh phục vụ ngành trồng trọt; vi sinh lợi khuẩn nông nghiệp, tinh chất, khoáng chất nông nghiệp. Bán buôn phân bón
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường. Dịch vụ tư vấn chăn nuôi nông nghiệp hữu cơ (organic)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
- (Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật, hoá chất, phân bón)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|