|
162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết : Xử lý làm sạch và chế biến trứng gia cầm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn, cám bột cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn trứng gia cầm, lương thực - thực phẩm, thực phẩm công nghệ - chế biến
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trứng
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy lọc nước và các thiết bị vật tư dùng cho máy lọc nước
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết : Xử lý làm sạch và chế biến trứng gia cầm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm trứng, albumin trứng.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|