|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản
Bán lẻ dụng cụ chăn nuôi
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản
Bán buôn heo con giống, heo bố mẹ giống, heo hơi thương phẩm
Bán buôn cá con giống, cá bố mẹ giống, cá thịt hương phẩm
Bán buôn vịt con giống, vịt bố mẹ giống, vịt thịt thương phẩm
Bán buôn gà con giống, gà bố mẹ giống, gà thương phẩm
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn thuốc, vắc xin, dụng cụ và các vật phẩm dùng trong thú y
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thuốc, vắc xin, dụng cụ và các vật phẩm dùng trong thú y
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|