|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công công trình điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn gỗ rừng trồng (Cao su, tràm, xà cừ, điều,...cây tạp.)
- Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến, tre, nứa.
- Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế.
- Bán buôn sơn và véc ni.
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi, đá, xi măng, sắt thép.....
- Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn.
- Bán buôn kính phẳng.
- Bán buôn đồ ngũ kim và khoá.
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác.
- Bán buôn bình đun nước nóng.
- Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác.
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ông, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch xây dựng, gạch không nung
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất thiết bị bàn ghế học sinh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công công trình giao thông đường bộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn nước khoáng thiên nhiên và nước tinh khiết đóng chai khác
- Bán buôn nước đá tinh khiết
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá tinh khiết
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công công trình cấp thoát nước
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên và nước tinh khiết đóng chai khác
- Bán lẻ nước đá tinh khiết
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết:
- Khai thác gỗ rừng trồng (Cao su, tràm, xà cừ, điều,...cây tạp.)
- Hoạt động khai thác gỗ tròn dùng cho ngành chế biến lâm sản;
- Hoạt động khai thác gỗ tròn dùng cho làm đồ mộc như cột nhà, cọc đã được đẽo sơ, tà vẹt đường ray,...
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển Logisties (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan dến vận tải đường hàng không) Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải chưa được phân vào dâu. Môi giới thuê tàu biển, máy bay, phương tiện vận tải bộ: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan.
- Logistics: Hoạt động lập kế hoạch, tổ chức và hỗ trợ hoạt động vận tải, kho bãi và phân phối hàng hóa.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Bao gồm bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) loại mới và loại đã qua sử dụng.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ giữ xe (trừ kinh đoanh bến bãi ô tô)
|