|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết : Bán buôn thiết bị điện thoại, cáp internet, bán buôn tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến. Bán buôn và lắp đặt thiết bị camera.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đường ống, lò sưởi và điều hòa không khí trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng, máy thu nạp năng lượng mặt trời không dùng điện, thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hòa nhiệt độ; Lắp đặt hệ thống ống dẫn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến hải sản)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sách giáo khoa, văn phòng phẩm, ấn phẩm.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, laptop. Bán buôn phần mềm. Bán buôn chuột, bàn phím máy tính, màn hình, cục sạc..
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su.
- Bơm cát, san lắp mặt bằng, bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hàng hóa thông thường
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết : Bốc xếp và bốc dỡ và bốc vác hàng hóa lên phương tiện vận tải. Hoặc Bốc xếp và bốc dỡ hàng hóa từ các phương tiện vận tải.
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6391
|
Hoạt động thông tấn
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, giới thiệu sản phẩm, hổ trợ khách hàng sản phẩm viễn thông và công nghệ thông tin trong phạm vi nhà nước cho phép, tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng. Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết :
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước theo yêu cầu khách hàng (Loại trừ: Cung cấp nguồn lao động với vai trò giám sát hoặc quản lý kinh doanh xem nhóm hoạt động kinh tế tương ứng với ngành kinh doanh đó);
- Cung cấp chỉ một yếu tố nguồn lao động xem nhóm hoạt động kinh tế tương ứng với yếu tố đó
|