|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư, đấu thầu, quản lý dự án đầu tư xây dựng, thẩm tra dự án công trình xây dựng; Thiết kế, giám sát các công trình DDCN, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Khảo sát địa hình xây dựng; Thiết kế công trình điện DDCN; Giám sát lắp đặt thiết bị công trình công nghiệp - đường dây tải điện và trạm biến áp.
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp hệ thống tưới nước, duy trì hệ thống tưới nước đô thị
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành hệ thống thoát nước, hệ thống chiếu sáng đô thị
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Sản xuất gieo ươm trồng cây nông nghiệp, cây dược liệu, rau củ quả an toàn, cây cảnh.
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp, Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư nông nghiệp, phân bón, mủ cao su.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nhân giống vật nuôi, động vật hoang dã thuần hóa và có nguồn gốc hợp pháp.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu nông sản; Mua bán vật nuôi, động vật hoang dã thuần hóa và có nguồn gốc hợp pháp.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán trang thiết bị giáo dục, văn phòng phẩm, in ấn, photocopy
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán tổ yến
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ tổ yến
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Gia công lắp đặt cơ khí
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức kinh doanh hội chợ triển lãm hàng hóa nông, lâm sản, thủ công mỹ nghệ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trừ game bắn cá
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, đất mặt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng đường dây tải điện và trạm biến áp có điện thế 35KV. Thi công hệ thống điện ngầm có điện áp 22KV, thi công điện chiếu sáng đô thị.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: thủy điện nhỏ dưới 35MV
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình hồ bơi, sân tennis, khu vui chơi giải trí công viên, hệ thống chống sét các công trình DDCN. Thi công công trình chăm sóc cây xanh đô thị, công trình nuôi yến trong nhà, công trình nạo vét cống ngầm, hố ga, mương hở, hồ lắng, sông suối, xây kè các kênh mương, hồ, suối, vỉa hè.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|