|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(Không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợ, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử đụng tại trụ sở)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(Không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợ, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử đụng tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(Không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợ, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử đụng tại trụ sở)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
(Không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợ, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử đụng tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|