|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu thủy hải sản, thực phẩm (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ kiểm định chất lượng hàng hóa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ diệt côn trùng, chống mối mọt, Xông hơi khử trùng vật thể. Dịch vụ vệ sinh môi trường , công nghiệp, dân dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm, khi kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu gạo.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu tấm, cám, nông sản sạch, lúa giống (trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm).
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất củi trấu.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán củi trấu , chất đốt, trấu. Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan.
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật
(Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định pháp luật).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu bao bì giấy, PP, phân bón hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật, vật tư nông nghiệp, hóa chất, cồn, mua bán vật tư, dụng cụ trừ mối và côn trùng, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn trong gia dụng và y tế, nước cất.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý phân phối, ký gửi, môi giới mua bán hàng hóa.
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát và đánh bóng gạo.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì tư plastic
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Ép dầu thực vật, dầu điều
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón hữu cơ
|
|
0111
|
Trồng lúa
Chi tiết: Sản xuất lua, lúa giống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu rượu , bia, nước giải khát
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất, cồn, nước cất
|