|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
- Cung cấp suất ăn theo hợp đồng.
- Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ.
- Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp.
- Cung cấp dịch vụ ăn uống cho các cuộc thi đấu thể thao hoặc những sự kiện tương tự trong một khoảng thời gian cụ thể
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- Dịch vụ tổ chức xúc tiến và/hoặc quản lý sự kiện, lễ hội, khai trương, động thổ, khánh thành, tổ chức hội chợ thương mại. triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
- Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị văn phòng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
- Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
- Xây dựng nhà các loại.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Bán buôn rau, quả (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn cà phê Bán buôn chè (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không bán buôn đường tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
- Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác.
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh.
- Bán buôn đồ điện gia dụng, bán buôn dụng cụ y tế.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ văn phòng phẩm: bút mực, bút bi, bút chì, giấy, cặp hồ sơ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- Chuẩn bị tài liệu.
- Sửa tài liệu.
- Đánh máy, sửa từ.
- Viết thư hoặc tóm tắt.
- Photocopy.
- Nhân bản.
- Lên kế hoạch.
- Dịch vụ sửa từ.
- Dịch vụ copy tài liệu khác không kèm với in, như in offset, in nhanh, in kỹ thuật số.
|