|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Chi tiết: Sản xuất, tiêu thụ lốp cao su và các sản phẩm liên quan
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất nhập khẩu, bán buôn cao su, lốp xe, nguyên liệu thô của ngành cao su, vật tư tiêu hao (như muội than trắng, sản phẩm dầu, chất xúc tác, hạt nhựa, v.v) và thiết bị chuyên nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất nhập khẩu và mua bán, phân phối các loại hàng hóa không chuyên biệt; Thương mại tổng hợp; Đại lý phân phối đa ngành nghề, không tập trung vào bất kỳ danh mục sản phẩm cụ thể nào
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn và bán lẻ lốp xe, săm xe, bình ắc quy; phụ tùng động cơ, hệ thống phanh, hệ thống khung gầm; Thiết bị điện, điện tử của ô tô; Phụ kiện nội thất, ngoại thất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp (cao su, nhựa, thực phẩm,...); Máy móc, thiết bị; Thiết bị chuyên dụng; Khuôn và phụ tùng thay thế cho ngành nghề cao su
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất, tiêu thụ lốp, cao su và các sản phẩm liên quan
|