|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết:
- Chế biến, đóng hộp, bảo quản nông sản như: lá mè, đậu đen, đậu nành, củ cải trắng, củ sen;
- Chế biến, đóng hộp, bảo quản hàng nông sản khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất, gia công võng ngủ, bàn ghế, ghế xếp các loại
- Sản xuất giá phơi đồ, võng, bàn ghế bằng sắt, inox
- Sản xuất, gia công vòng dây kết nối bằng sắt mạ kẽm, miếng kết nối bằng nhựa, bằng keo, keo dán, bao nylon, thùng carton, giấy các loại, dây kéo răng nhựa, phụ liệu ngành may
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Sản xuất, gia công hàng thủ công mỹ nghệ từ vỏ ốc, vỏ sò
- Sản xuất, gia công vỏ sò, vỏ ốc qua sơ chế
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, sản xuất, gia công, bảo quản các mặt hàng thủy hải sản (cá, bao tử cá, tôm, cua, mực, bạch tuộc,...)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy hải sản; rau, củ, quả; cà phê; chè; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại, sắt, thép, inox và kim loại khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn võng ngủ, bàn ghế, ghế xếp các loại
- Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ từ vỏ ốc, vỏ sò
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn các sản phẩm từ gỗ
- Bán buôn các sản phẩm từ sắt, thép, inox và kim loại khác
- Bán buôn vỏ sò, vòng dây kết nối bằng sắt mạ kẽm, miếng kết nối bằng nhựa, bằng keo, keo dán, bao nylon, thùng carton, giấy các loại, dây kéo răng nhựa, phụ liệu ngành may
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; cho thuê nhà máy nhà xưởng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|