|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán sản phẩm gốm sứ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Mua bán bách hóa tổng hợp, đá phong thủy, đá cảnh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn trái thanh long và các loại trái cây khác; bán buôn hoa và cây kiểng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoản thời gian cụ thể
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Chi tiết:
- Giặt khô, giặt ướt, là .... các loại quần áo (kể cả bằng da lông) và hàng dệt, được giặt bằng tay, bằng máy giặt;
- Nhận và trả đồ giặt cho khách hàng;
- Giặt chăn, ga, gối đệm, màn, rèm cho khách hàng, để cả dịch vụ nhận, trả tại địa chỉ do khách yêu cầu
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|