|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận chuyển phế liệu, phế phẩm.
- Vận chuyển rác thải công nghiệp, chất thải độc hại và nguy hại.
(không hoạt động tại cơ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết:
- Xây dựng, lắp đặt hệ thống xử lý nước cấp, nước thải, chất thải rắn.
- Xây lắp và vận hành hệ thống xử lý nước cấp công nghiệp và sinh hoạt, hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt.
- Xây lắp và vận hành hệ thống xử lý, lò đốt đặc biệt.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình cũ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán vải sợi, vải lau công nghiệp.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán phế liệu, phế phẩm.
- Mua bán các loại hóa chất, vi sinh xử lý môi trường.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Lập báo cáo chương trình giám sát môi trường.
- Lập đề án bảo vệ môi trường.
- Tư vấn các công trình xử lý và bảo vệ môi trường.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán các thiết bị xử lý môi trường.
|