|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước uống đóng chai
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất nước trái cây đóng lon
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang và lọc cà phê. Sản xuất, chế biến các sản phẩm cà phê. Sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè. Sản xuất, chế biến các loại trà
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: hệ thống bán lẻ cà phê.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn
- Bán buôn nước đá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, ẩm thực ăn uống
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi Tiết: Hoạt động hát với nhau có nhạc sống
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Hoạt động khu vui chơi câu cá giải trí
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
chi tiết: Du lịch sinh thái
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác nước khoáng
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ khai thác nước khoáng
|