|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh cát, đá
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới phương tiện đường thủy
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh sắt, thép các loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Sản xuất thiết bị và phụ tùng vận tải các loại.
-Sản xuất, chế tạo cân chỉnh trục láp chân vịt, ống bao, chế tạo chân vịt thau các loại (3 cánh, 4 cánh), máy lái thủy lực, bơm thủy lực, ty ben thủy lực, vô lăng, tay ga, số, máy quay neo xích, cáp, tời neo đơn và tời neo đôi, neo các loại, xích neo các loại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
-Bán buôn thiết bị và phụ tùng vận tải các loại.
-Bán buôn cân chỉnh trục láp chân vịt, ống bao, chế tạo chân vịt thau các loại (3 cánh, 4 cánh), máy lái thủy lực, bơm thủy lực, ty ben thủy lực, vô lăng, tay ga, số, máy quay neo xích, cáp, tời neo đơn và tời neo đôi, neo các loại, xích neo các loại.
|