|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
- Kinh doanh bất động sản khác.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi vật tư, hàng hóa
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Chi tiết: Bán lẻ xe ô tô
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn, xuất nhập khẩu thịt và các sản phẩm từ thịt;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu thủy sản;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu rau, quả;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu cà phê;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu khác;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng công nghệ thực phẩm.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng nông, lâm, hải sản.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán phương tiện vận tải ô tô, xe máy.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn thiết bị văn phòng.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ vật liệu điện.
- Bán lẻ hàng điện tử.
- Bán lẻ thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh.
- Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su và các sản phẩm bằng cao su
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giấy, bìa giấy, văn phòng phẩm.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Bán buôn sắt, thép và các sản phẩm làm bằng sắt, thép.
- Bán buôn kim loại màu.
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Đại lý kinh doanh xăng, dầu.
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe có động cơ khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Đo đạc bản đồ.
- Thăm dò địa chất, nguồn nước.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn nguyên phụ liệu, vật tư thiết bị phụ tùng, thuốc nhuộm và các sản phẩm ngành dệt may.
- Bán buôn máy móc thiết bị cơ khí.
- Bán buôn dụng cụ quang học - đo lường - y tế.
- Bán buôn máy móc, thiết bị, và phụ tùng máy trong xây dựng.
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất, gia công va li, túi xách, ba lô và các loại tương tự
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn, xuất nhập khẩu vali, ba lô, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng may mặc, giày dép
|