|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng điện, công tắc, cầu chì, áptômát,...);
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, điện lạnh; Bán buôn dụng cụ cơ khí cầm tay; Bán buôn vật tư thiết bị ngành hàng hải, dầu khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất, gia công trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường và pháp luật có liên quan
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất, gia công trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường và pháp luật có liên quan
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất, gia công trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường và pháp luật có liên quan
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế phòng cháy chữa cháy. Tư vấn hoạt động dịch vụ phòng cháy chữa cháy. Tư vấn hoạt động bồi dưỡng, huấn luyện nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy. Tư vấn hoạt động bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Xẻ mỏng, bóc vỏ, đẽo bào gỗ; Sản xuất tấm ván bằng gỗ; Sản xuất sàn gỗ chưa lắp ráp; Sản xuất sợi gỗ, bột gỗ, vỏ bào, hạt gỗ.
Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất, gia công trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường và pháp luật có liên quan
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất, gia công trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường và pháp luật có liên quan
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất, gia công trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường và pháp luật có liên quan
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ sắt thép, nhôm, kính, inox; lắp đặt nhà tiền chế; sản xuất các sản phẩm cơ khí cho xây dựng như cửa cuốn, cửa kéo, cửa nhôm, cửa kính, cửa sắt, cửa inox; phun sơn, phun cát, sơn mài, đánh bóng kim loại, chống ăn mòn kim loại cho các công trình. Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất, gia công trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường và pháp luật có liên quan
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thi công cơ giới
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phun nước báo cháy
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Doanh nghiệp cam kết không được lập xưởng sản xuất, gia công trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường và pháp luật có liên quan
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn mực bơm; Bán buôn tinh dầu điều; Bán buôn bột giấy; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động các của đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm.
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cho thuê lại lao động;
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Dịch vụ cung ứng, tuyển dụng và cho thuê lao động theo nhu cầu của người sử dụng lao động trong nước. Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi được Sở Lao động - Thương binh và Xã hội cấp giấy phép hoạt động giới thiệu việc làm;
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
Chi tiết: Dịch vụ giám sát hoặc giám sát từ xa của hệ thống báo cháy
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|