|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất, gia công phân bón
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hoá chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì nhựa, thùng carton.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn thủy sản (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại sở).
- Sản xuất thức ăn gia súc.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa trong và ngoài nước.
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất, gia công, sang chai thuốc bảo vệ thực vật, sản xuất thuốc thú y thủy sản
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói phân bón, thuốc bảo vệ thực vật.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Buôn bán phân bón, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh).
- Buôn bán chất tẩy. Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật. Buôn bán thuốc thú y, thủy sản.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất, xay xát thóc lúa, đánh bóng gạo
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạo
|