|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công chất tẩy rửa bề mặt kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm nhựa dùng cho công nghiệp sơn và mực in; Bán buôn dầu thực vật dùng trong công nghiệp; Bán buôn hóa chất dùng trong lĩnh vực công nghiệp; Bán buôn hóa chất phụ gia thực phẩm, nhựa và các sản phẩm, nguyên liệu ngành nhựa, cao su; Bán buôn chất tẩy rửa bề mặt kim loại (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất chất nhuộm và chất màu, Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản khác, Sản xuất hoá chất hữu cơ cơ bản khác(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại, Tái chế phế liệu phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản phẩm nhựa dùng cho công nghiệp sơn và mực in (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|